「ゲンバの日本語」シリーズ / Series “Genba no Nihongo”
🇯🇵 「ゲンバの日本語」シリーズは、初級レベルの日本語を勉強中の学習者でも、就労現場で必要な日本語や、日本企業で働くための文化的知識や能力を学習することができる教材です。
🇻🇳 Bộ giáo trình “Genba no Nihongo” giúp người học tiếng Nhật trình độ sơ cấp có thể học được ngôn ngữ cần thiết trong môi trường làm việc, cũng như kiến thức văn hóa và kỹ năng cần thiết để làm việc tại các doanh nghiệp Nhật Bản.
🇯🇵 「ゲンバ」は「外国人と日本人のコミュニケーションが行われている様々な職場での『苦労の最前線』」という意味合いであり、主に製造業やIT産業が想定されています。
🇻🇳 Từ “Genba” mang ý nghĩa “tuyến đầu của những khó khăn” tại các nơi làm việc, nơi diễn ra sự giao tiếp giữa người nước ngoài và người Nhật. Giáo trình này chủ yếu hướng đến các ngành công nghiệp sản xuất và công nghệ thông tin (IT).
🇯🇵 本教材では、ユニットごとに「予定を共有する」「問題発生を報告する」といった、学習者がゲンバで直面するような場面が設定されています。
🇻🇳 Trong giáo trình này, mỗi bài học sẽ được xây dựng dựa trên những tình huống thực tế mà người học có thể gặp phải tại nơi làm việc, chẳng hạn như “chia sẻ kế hoạch” hay “báo cáo sự cố”.
🇯🇵 学習者は動画や音声を視聴し、その状況をリアルに想像しながら、場面に即した「タスク」を行うことで、そこで使われる語彙や表現だけでなく、日本企業で求められる行動能力も身につけていきます。
🇻🇳 Người học sẽ xem video hoặc nghe đoạn hội thoại, từ đó tưởng tượng tình huống thực tế và thực hiện các “nhiệm vụ” phù hợp. Thông qua các nhiệm vụ này, người học không chỉ học được từ vựng và cách diễn đạt, mà còn rèn luyện các kỹ năng hành động cần thiết khi làm việc trong doanh nghiệp Nhật Bản.
🇯🇵 本シリーズは、『基礎編』(レベル1、2)と『応用編』(レベル3)に分かれており、各ユニットのテーマとなる言語活動は同じですが、レベルによって使用する語彙や文型が異なります。
🇻🇳 Bộ giáo trình này được chia thành hai phần: “Phần cơ bản” (Trình độ 1, 2) và “Phần ứng dụng” (Trình độ 3). Mỗi bài học có cùng chủ đề về hoạt động ngôn ngữ, nhưng từ vựng và mẫu câu sẽ khác nhau tùy theo trình độ.
🇯🇵 各レベルの使用語彙、文型は『みんなの日本語 初級』に対応しています。
🇻🇳 Hệ thống từ vựng và mẫu câu ở từng cấp độ đều tương ứng với giáo trình Minna no Nihongo Sơ cấp.
🇯🇵 日本語学習の時間の確保が難しい働く外国人にとって、仕事に必要な日本語能力を効率的に学習できる教材です。
🇻🇳 Đây là một giáo trình hiệu quả dành cho những người nước ngoài đang đi làm, những người có ít thời gian học tiếng Nhật nhưng cần nâng cao năng lực ngôn ngữ phục vụ công việc.
📌 Đối tượng / 対象
🇯🇵 日本で就労している、または就労を希望している初級学習者
🇻🇳 Người nước ngoài đang làm việc tại Nhật Bản hoặc có mong muốn làm việc tại Nhật.
📌 Trình độ / レベル
🇯🇵 初級レベル3『みんなの日本語 初級Ⅱ』第48課終了程度
🇻🇳 Sơ cấp, tương đương bài 48 của Minna no Nihongo Sơ cấp II.
📌 Cấu trúc / 構成
🇯🇵 〔本冊〕全15ユニット
🇻🇳 Sách chính: Gồm 15 bài học
🇯🇵 〔別冊〕スクリプト、解答例
🇻🇳 Phụ lục: Kịch bản hội thoại, đáp án mẫu
📌 Cách viết / 表記
🇯🇵 漢字かな混じり 総ルビ
🇻🇳 Chữ Hán kết hợp với chữ Kana, có phiên âm đầy đủ (Furigana).
📌 Dịch thuật / 翻訳
🇯🇵 英語、中国語、ベトナム語、タイ語、インドネシア語
🇻🇳 Có bản dịch bằng các ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tiếng Trung, Tiếng Việt, Tiếng Thái, Tiếng Indonesia.
📖 Mục lục / 目次
📌 Lời mở đầu / はじめに
📌 Hướng dẫn sử dụng giáo trình / 本教材をお使いになる方へ
📌 Danh sách nội dung học tập / 学習項目一覧
🔹 Các bài học / ユニット
🇯🇵 ユニット1 標示の意味を調べる
🇻🇳 Bài 1: Tra cứu ý nghĩa của biển báo
🇯🇵 ユニット2 ルールやマナーの説明を聞く
🇻🇳 Bài 2: Nghe giải thích về quy tắc và cách ứng xử
🇯🇵 ユニット3 災害時のアナウンスを聞く
🇻🇳 Bài 3: Nghe thông báo trong trường hợp thiên tai
🇯🇵 ユニット4 工場見学の説明を聞く
🇻🇳 Bài 4: Nghe hướng dẫn tham quan nhà máy
🇯🇵 ユニット5 予定や指示を聞く
🇻🇳 Bài 5: Nghe kế hoạch và chỉ thị công việc
🇯🇵 ユニット6 予定を共有する
🇻🇳 Bài 6: Chia sẻ kế hoạch làm việc
🇯🇵 ユニット7 予定を確認する
🇻🇳 Bài 7: Xác nhận lại kế hoạch
🇯🇵 ユニット8 使い方について質問する
🇻🇳 Bài 8: Hỏi về cách sử dụng thiết bị, công cụ
🇯🇵 ユニット9 体調不良を伝える
🇻🇳 Bài 9: Thông báo tình trạng sức khỏe không tốt
🇯🇵 ユニット10 遅刻の連絡をする
🇻🇳 Bài 10: Báo cáo việc đi trễ
🇯🇵 ユニット11 問題発生を報告する
🇻🇳 Bài 11: Báo cáo sự cố trong công việc
🇯🇵 ユニット12 困っていることを相談する
🇻🇳 Bài 12: Trao đổi về vấn đề gặp phải
🇯🇵 ユニット13 連絡事項を伝言する
🇻🇳 Bài 13: Truyền đạt lại thông tin
🇯🇵 ユニット14 指導・アドバイスを受ける
🇻🇳 Bài 14: Nhận hướng dẫn và lời khuyên từ cấp trên
🇯🇵 ユニット15 業務の成果や課題を話す
🇻🇳 Bài 15: Trao đổi về kết quả và những vấn đề trong công việc
📌 Phụ lục / 別冊
📌 Kịch bản hội thoại / スクリプト
📌 Đáp án mẫu / 解答例
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.